KCN TAM THĂNG

Tỉnh

Quảng Nam

Tỷ lệ lấp đầy

84%

Diện tích

197,1 ha

Giá thuê

40 USD/m2

Thông tin chi tiết
Tên khu công nghiệpKhu Công nghiệp Tam Thăng
Vị tríXã Bình Nam, huyện Thăng Bình và xã Tam Thăng, thành phố Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam
Tổng diện tích197,1 ha
Giá thuê đất40 USD/m2
Mật độ xây dựng60%
Tỉ lệ lấp đầy84%
Thông tin cơ sở hạ tầng
Hệ thống điệnNguồn điện được cung cấp từ lưới điện quốc gia qua trạm biến áp 110 kV Tam Thăng cung cấp điện ổn định cho Khu Công nghiệp Tam Thăng. Hiện tại đã có đường dây 35kV đến xã Tam Thăng, cách khu công nghiệp 800m
Hệ thống nước35.000 m3/ngày đêm
Hệ thống nước thảiTất cả nước thải của các doanh nghiệp trong Khu Công nghiệp Tam Thăng phải được đấu nối về hệ thống thu gom nước thải của khu công nghiệp và đưa về hệ thống xử lý nước thải tập trung khu công nghiệp trước khi thải ra môi trường
Hệ thống giao thông 

1. Tổng quan dự án và thông tin pháp lý

Khu công nghiệp Tam Thăng là một trong những khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế mở Chu Lai, nằm trong quy hoạch tổng thể đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 43/2004/QĐ-TTg ngày 23/3/2004, đồng thời được Ban Quản lý các Khu kinh tế và Khu công nghiệp tỉnh Quảng Nam chấp thuận. Khu công nghiệp này được phê duyệt quy hoạch chi tiết với tổng diện tích 197,1 ha.

Dưới đây là thông tin tổng quan về Khu công nghiệp Tam Thăng:

  • Tên dự án: Khu công nghiệp Tam Thăng
  • Địa điểm: Thuộc xã Bình Nam (huyện Thăng Bình) và xã Tam Thăng (TP. Tam Kỳ), tỉnh Quảng Nam
  • Quy mô diện tích: 197,1 ha
  • Thời hạn hoạt động: 50 năm (2004 – 2054)
  • Tỷ lệ lấp đầy: Khoảng 84%
  • Lĩnh vực thu hút đầu tư:
    Khu công nghiệp tập trung thu hút các ngành như dệt may và công nghiệp phụ trợ; sản xuất thiết bị và linh kiện điện – điện tử; chế tạo máy móc; công nghệ cao; sản xuất dược phẩm, hóa dược và dược liệu; cùng các sản phẩm từ nhựa.
  • Nguồn lao động:
    Tỉnh Quảng Nam có khoảng 820.400 người trong độ tuổi lao động, chiếm 54% dân số, trong đó tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng 26,6%. Mức thu nhập bình quân của người lao động dao động từ 5 – 7 triệu đồng/tháng.
  • Tính đến ngày 31/12/2022, KCN Tam Thăng đã thu hút 23 dự án đầu tư, trong đó có 19 dự án FDI với tổng vốn đăng ký hơn 540 triệu USD (đã thực hiện khoảng 500 triệu USD) và 4 dự án trong nước với tổng vốn đăng ký 338,6 tỷ đồng (đã thực hiện khoảng 270 tỷ đồng).

2. Chi phí và ưu đãi thuê đất Khu công nghiệp Tam Thăng

– Phí quản lý và duy tu hạ tầng: khoảng 0,25 USD/m²/năm (chưa bao gồm VAT).

– Giá điện: áp dụng theo biểu giá do Điện lực tỉnh Quảng Nam công bố tại thời điểm sử dụng.

– Giá nước: tính theo thông báo giá của đơn vị cấp nước tương ứng tại thời điểm sử dụng.

– Chi phí điện thoại, Internet và các dịch vụ liên quan khác: được áp dụng theo quy định của các nhà cung cấp tại thời điểm phát sinh.

Khi đầu tư vào Khu công nghiệp Bắc Chu Lai và Khu công nghiệp Tam Thăng, nhà đầu tư được toàn quyền lựa chọn hình thức triển khai dự án, không phân biệt trong nước hay nước ngoài, đồng thời được hưởng các chính sách ưu đãi cao nhất theo cơ chế của Khu kinh tế mở Chu Lai.

  • Về thuế thu nhập doanh nghiệp: Áp dụng mức thuế suất ưu đãi 10% trong thời hạn 15 năm; miễn thuế 4 năm đầu kể từ khi phát sinh thu nhập chịu thuế và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo.
  • Về thuế nhập khẩu: Được miễn thuế đối với hàng hóa nhập khẩu phục vụ tạo tài sản cố định. Ngoài ra, trong 5 năm đầu, các nguyên liệu, vật tư và linh kiện bán thành phẩm trong nước chưa sản xuất được khi nhập khẩu để phục vụ sản xuất cũng được miễn thuế.
  • Các hỗ trợ khác: Bên cạnh các ưu đãi về thuế, nhà đầu tư còn được thuê đất với chính sách thuận lợi, hỗ trợ mặt bằng xây dựng nhà ở cho công nhân, cũng như được hỗ trợ đào tạo nghề tùy theo quy mô dự án, theo quy định của UBND tỉnh Quảng Nam và Ban Quản lý Khu kinh tế mở Chu Lai.

3. Vị trí địa lý của Khu Công nghiệp Tam Thăng

Khu công nghiệp Tam Thăng tọa lạc tại khu vực phía Đông TP. Tam Kỳ – trung tâm hành chính của tỉnh Quảng Nam, nằm liền kề trục đường chính Bắc Tam Kỳ và tuyến đường nội thị Nguyễn Văn Trỗi, thuận lợi cho việc kết nối giao thông.

Ranh giới khu vực:
– Phía Đông Bắc giáp thôn Tân Thái, xã Tam Thăng.
– Phía Tây Bắc giáp thôn Tịch Yên, xã Tam Thăng.
– Phía Tây Nam giáp thôn Thạch Tân, xã Bình Nam.
– Phía Đông Nam tiếp giáp trục đường Bắc Tam Kỳ và đường Nguyễn Văn Trỗi.

KCN Tam Thăng thuộc Khu kinh tế mở Chu Lai – một khu vực có vị trí chiến lược tại miền Trung Việt Nam, đóng vai trò là điểm giao thoa giữa hai miền Nam – Bắc. Với lợi thế nằm gần biển và quỹ đất rộng, khu công nghiệp có điều kiện thuận lợi để kết nối với các địa phương trong nước và quốc tế thông qua nhiều loại hình giao thông như Quốc lộ 1A, tuyến đường ven biển, đường sắt Bắc – Nam, cảng biển Kỳ Hà, sân bay Chu Lai và tuyến cao tốc Đà Nẵng – Quảng Ngãi.

Khoảng cách đến các đầu mối giao thông:
– Cách Đà Nẵng khoảng 70 km về phía Bắc.
– Cách Quốc lộ 1A khoảng 2,5 km về phía Đông Bắc.
– Cách ga Tam Kỳ khoảng 6 km về phía Đông Bắc.
– Cách cảng Trường Hải khoảng 25 km.
– Cách cảng Kỳ Hà khoảng 35 km.
– Cách sân bay Chu Lai khoảng 35 km về phía Bắc.
– Cách cảng Dung Quất khoảng 60 km về phía Tây Bắc.
– Cách cảng Tiên Sa (Đà Nẵng) khoảng 70 km.
– Cách sân bay quốc tế Đà Nẵng khoảng 70 km.

4. Hệ thống cơ sở hạ tầng

Các nhà máy trong Khu công nghiệp Tam Thăng được xây dựng trên nền hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, với đầy đủ các dịch vụ thiết yếu như điện, nước và viễn thông được cung cấp đến tận ranh giới từng lô đất, đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.

  • Giao thông nội khu: Hệ thống đường nội bộ được quy hoạch hợp lý, đảm bảo kết nối thuận tiện giữa các khu chức năng và từng nhà máy trong khu công nghiệp.
  • Hệ thống cấp điện: Nguồn điện được cung cấp từ lưới điện quốc gia thông qua trạm biến áp 110kV Tam Thăng, đảm bảo cung cấp điện ổn định. Ngoài ra, tuyến đường dây 35kV đã được kéo đến khu vực xã Tam Thăng, cách khu công nghiệp khoảng 800m.
  • Hệ thống cấp nước: Nguồn nước sạch được lấy từ Nhà máy nước Tam Kỳ với công suất khoảng 35.000 m³/ngày đêm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng của các nhà đầu tư.
  • Hệ thống xử lý nước thải: Toàn bộ nước thải phát sinh từ các doanh nghiệp phải được thu gom, đấu nối vào hệ thống xử lý nước thải tập trung của khu công nghiệp và xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.
  • Hệ thống viễn thông: Hạ tầng viễn thông đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo khả năng liên lạc thông suốt, truyền tải dữ liệu tốc độ cao và cung cấp đầy đủ các dịch vụ bưu chính trong nước và quốc tế, do các đơn vị chuyên ngành đảm nhiệm.
  • Hạ tầng xã hội và dịch vụ: Khu công nghiệp được hỗ trợ bởi hệ thống tiện ích đa dạng như hải quan, ngân hàng, bưu điện, giao thông công cộng (xe buýt), an ninh khu vực, bệnh viện và các cơ sở giáo dục, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất và sinh hoạt của người lao động.