KCN PHÚ TÀI

Tỉnh

Bình Định

Tỷ lệ lấp đầy

100%

Diện tích

345.8 ha

Giá thuê

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Tên khu công nghiệp

Khu Công nghiệp Phú Tài tỉnh Bình Định

Vị trí

Phường Trần Quang Diệu và phường Bùi Thị Xuân, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định

Tổng diện tích

345.8 ha

Tỉ lệ lấp đầy

100%

Thông tin cơ sở hạ tầng

Hệ thống điện

110/35/22KV

Hệ thống nước

30.000 m3/ngày đêm

Hệ thống nước thải

2.900m3/ngày – đêm

Hệ thống giao thông

Các trục đường chính trong khu công nghiệp rộng 32 m – 4 làn

Các trục đường nhánh trong khu công nghiệp rộng 23 m – 2 làn

1. Tổng quan dự án và thông tin pháp lý

Khu Công nghiệp Phú Tài là khu công nghiệp đầu tiên của tỉnh Bình Định, được thành lập theo Quyết định số 1127/QĐ-TTg ngày 18/12/1998 của Thủ tướng Chính phủ. Dự án nằm trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của tỉnh đến năm 2010, đóng vai trò nền tảng cho quá trình công nghiệp hóa tại địa phương.

AVA Consulting xin giới thiệu tổng quan về Khu Công nghiệp Phú Tài như sau:

  • Tên dự án: Khu Công nghiệp Phú Tài
  • Vị trí: Phường Trần Quang Diệu và phường Bùi Thị Xuân, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
  • Quy mô: 345,8 ha
  • Tỷ lệ lấp đầy: 100%
  • Thời gian hoạt động: 50 năm (1998 – 2048)

Ngành nghề thu hút đầu tư:
Khu công nghiệp tập trung phát triển các lĩnh vực như chế biến nông – lâm sản, sản xuất sơn, chế biến đá, cao su, bao bì, vật liệu xây dựng, giày da, cơ khí, cùng các hoạt động kho bãi và dịch vụ hỗ trợ.

Việc hình thành KCN Phú Tài nhằm hiện thực hóa các chủ trương phát triển công nghiệp theo Nghị quyết Đại hội Đảng, góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế của tỉnh theo hướng công nghiệp hóa – hiện đại hóa. Đồng thời, dự án đã thu hút hiệu quả nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước, tạo việc làm và nâng cao đời sống cho người lao động tại địa phương.

2. Chi phí đầu tư

Chi phí dịch vụ tại Khu công nghiệp:

  • Phí quản lý: 1 USD/m²/năm, được thanh toán định kỳ vào tháng đầu tiên của mỗi năm.
  • Giá điện: Áp dụng theo khung giờ sử dụng, gồm:
    • 0.1 USD/kWh vào giờ cao điểm
    • 0.05 USD/kWh vào giờ bình thường
    • 0.03 USD/kWh vào giờ thấp điểm
  • Giá nước sạch: 0,40 USD/m³, được tính dựa trên chỉ số tiêu thụ ghi nhận từ đồng hồ nước.
  • Phí xử lý nước thải và chất thải rắn: 0.28 USD/m³. Nước thải đầu vào cần đạt tiêu chuẩn loại B và sau xử lý đảm bảo đạt tiêu chuẩn loại A theo quy định.

3. Vị trí địa lý của Khu công nghiệp Phú Tài

Khu Công nghiệp Phú Tài tọa lạc tại phường Trần Quang Diệu và phường Bùi Thị Xuân, thành phố Quy Nhơn, sở hữu vị trí thuận lợi khi nằm trên trục giao thông huyết mạch kết nối giữa Quốc lộ 1A và Quốc lộ 19.

Khoảng cách đến các đầu mối giao thông quan trọng:

  • Cách cảng biển Quy Nhơn khoảng 12 km
  • Cách sân bay Phù Cát khoảng 20 km
  • Cách ga đường sắt Diêu Trì khoảng 2 km

Ranh giới và kết nối khu vực:

  • Phía Bắc: Giáp sông Hà Thanh và khu dân cư hiện hữu
  • Phía Nam: Giáp khu dân cư và tuyến đường dẫn vào KCN Long Mỹ
  • Phía Đông: Tiếp giáp khu dân cư và Quốc lộ 1A
  • Phía Tây: Giáp khu vực núi Hòn Chà

4. Hệ thống cơ sở hạ tầng

Hạ tầng và tiện ích tại Khu Công nghiệp Phú Tài:

Cảnh quan – môi trường:
Hơn 12% diện tích toàn khu được dành cho hệ thống cây xanh, bố trí dọc các tuyến đường và khu vực công cộng nhằm tạo môi trường làm việc xanh – sạch – đẹp. Các hạng mục cây xanh, thảm cỏ được quy hoạch đồng bộ, góp phần cải thiện cảnh quan và chất lượng môi trường. Mọi dự án xây dựng trong khu công nghiệp đều phải được Ban Quản lý phê duyệt trước khi triển khai.

Hệ thống giao thông nội khu:
Mạng lưới giao thông được quy hoạch khoa học, đảm bảo lưu thông thuận tiện trong toàn khu:

  • Trục đường chính rộng 32 m, gồm 4 làn xe
  • Đường nhánh rộng 23 m, gồm 2 làn xe
    Toàn bộ đường nội bộ được thi công theo tiêu chuẩn quốc gia, phủ bê tông nhựa Asphalt và trang bị hệ thống chiếu sáng hiện đại, đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ.

Hệ thống cấp điện:
Nguồn điện được cung cấp từ trạm biến áp 110/35/22KV, với lưới điện cao thế phân bố dọc theo các tuyến đường nội bộ, đáp ứng ổn định nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.

Hệ thống cấp nước:
Nước sạch được cung cấp từ nhà máy với công suất khoảng 30.000 m³/ngày đêm, dẫn trực tiếp đến chân hàng rào nhà máy thông qua hệ thống đường ống đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Hệ thống xử lý nước thải và môi trường:

  • Nước thải được thu gom và xử lý tại nhà máy xử lý tập trung, công suất 2.900 m³/ngày đêm, đảm bảo đạt tiêu chuẩn loại A (QCVN 40:2011/BTNMT) trước khi xả thải.
  • Khí thải từ các nhà máy phải được xử lý qua hệ thống lọc đạt chuẩn quốc gia trước khi thải ra môi trường.

Hệ thống viễn thông – thông tin liên lạc:
Hạ tầng viễn thông được đầu tư đồng bộ với hệ thống cáp ngầm hiện đại, kết nối đến từng nhà máy. Khu công nghiệp đáp ứng đầy đủ các dịch vụ như điện thoại quốc tế, tổng đài riêng, hội nghị trực tuyến, kênh thuê riêng, internet tốc độ cao và các dịch vụ truyền thông khác.

Hệ thống phòng cháy chữa cháy:
Hệ thống PCCC được lắp đặt đồng bộ theo quy chuẩn quốc gia, bao gồm hệ thống cảnh báo và chữa cháy tự động. Các họng cấp nước chữa cháy được bố trí tại các nút giao thông và từng nhà máy, đảm bảo khả năng ứng phó nhanh và hiệu quả khi xảy ra sự cố.