KCN MỸ PHƯỚC

Tỉnh

Bình Dương

Tỷ lệ lấp đầy

1%

Diện tích

376.9 ha

Giá thuê

140 USD/m2

Thông tin chi tiết

Tên khu công nghiệp

Khu công nghiệp Mỹ Phước

Vị trí

Thị trấn Mỹ Phước, huyện Bến Cát, tỉnh Bình Dương

Tổng diện tích

376.9 ha

Giá thuê đất

140 USD/m2

Mật độ xây dựng

60%

Tỉ lệ lấp đầy

1%

Thông tin cơ sở hạ tầng

Hệ thống điện

Điện lưới quốc gia cung cấp từ 02 tuyến Tân Định-Mỹ Phước và Bến Cát-Mỹ Phước (22KV) cung cấp tới ranh giới các lô đất. 

Công suất trạm: 126 MVA (giai đoạn 1), 200 MVA (giai đoạn 2) & 500 MVA (giai đoạn 3).

Hệ thống nước

Nước sạch được xử lý theo tiêu chuẩn WHO công suất 12.000m3/ngày (giai đoạn I), phát triển 30.000m3/ngày (giai đoạn II) và 120.000m3/ngày (giai đoạn III) cung cấp tới ranh giới các lô đất.

Hệ thống nước thải

Nhà máy xử lý nước thải (xử lý từ loại B sang A) với công suất lớn, đảm bảo tiếp nhận và xử lý đạt tiêu chuẩn theo quy định trước khi thải ra môi trường

Hệ thống giao thông

Toàn bộ hệ thống đường nội bộ rộng 25m (mặt nhựa rộng 15m và mỗi bên hành lang rộng 5m) với tải trọng chịu lực tới 40-60 tấn/01 xe tải.

1. Tổng quan dự án và thông tin pháp lý

Khu Công Nghiệp Mỹ Phước (KCN MP) được triển khai xây dựng từ năm 2002 với quy mô ban đầu khoảng 400 ha. Đến nay, khu công nghiệp này đã không ngừng mở rộng với quy mô phát triển đáng kể qua các giai đoạn:

– Giai đoạn 2: KCN Mỹ Phước 2 với diện tích 800 ha
– Giai đoạn 3: KCN Mỹ Phước 3 với quy mô 2.280 ha
– Giai đoạn 4: KCN Thới Hòa với diện tích 1.000 ha

Đây cũng là một trong những khu công nghiệp tiên phong tại Việt Nam áp dụng mô hình phát triển khu phức hợp, kết hợp đồng bộ giữa sản xuất công nghiệp với các lĩnh vực dịch vụ, thương mại, đô thị và khu dân cư. Mô hình này góp phần đảm bảo phát triển bền vững, đồng thời định hướng xây dựng khu vực phía Bắc Bình Dương trở thành một đô thị công nghiệp hiện đại.

2. Chi phí và ưu đãi đầu tư

  • Giá thuê đất: 140 USD/m² (áp dụng tại KCN Mỹ Phước, thời hạn đến ngày 30/06/2056)
  • Phí quản lý và bảo trì hạ tầng: 0,04 USD/m²/tháng, thanh toán định kỳ vào ngày cuối mỗi tháng
  • Phí xử lý nước thải: 0,25 USD/m³, tính trên 80% lượng nước sạch tiêu thụ thực tế và thanh toán vào cuối tháng
  • Chi phí điện, nước, viễn thông và các dịch vụ khác: Doanh nghiệp ký hợp đồng trực tiếp với các đơn vị cung cấp theo quy định

Miễn thuế 02 năm đầu, miễn 50% trong 04 năm tiếp theo.

3. Vị trí địa lý

Nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (gồm TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu và Đồng Nai), KCN Mỹ Phước sở hữu vị trí thuận lợi khi cách TP. Hồ Chí Minh khoảng 40 km và cách TP. Thủ Dầu Một 14 km về phía Bắc. Với lợi thế đó, khu công nghiệp có nhiều ưu điểm nổi bật:

  • Kết nối thuận tiện với cảng và sân bay:
    Gần các cảng biển và sân bay quốc tế, chỉ mất khoảng 60 phút di chuyển đến trung tâm TP. Hồ Chí Minh. Khoảng cách đến Tân Cảng là 32 km, cụm cảng Sài Gòn, VICT, ICD Phước Long và sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất khoảng 42 km.

  • Liên kết giao thông chiến lược:
    Tiếp giáp Quốc lộ 13 đã được nâng cấp lên 6 làn xe – tuyến đường huyết mạch kết nối Bình Dương với các khu vực lân cận. Đồng thời, tuyến đường Mỹ Phước – Tân Vạn đang được hoàn thiện, giúp kết nối với Quốc lộ 51, tạo điều kiện tiếp cận nhanh đến các cảng lớn như Hiệp Phước, Cát Lái, Cái Mép – Thị Vải và sân bay quốc tế Long Thành. Nhờ đó, việc giao thương với TP. Hồ Chí Minh, khu vực Tây Nguyên và miền Trung trở nên thuận lợi hơn.

  • Nguồn lao động dồi dào:
    KCN nằm giữa TP. Thủ Dầu Một và thị xã Bến Cát (trong bán kính khoảng 14 km), khu vực có khoảng 1,5 triệu người trong độ tuổi lao động. Mỗi năm có thêm 7.000 – 9.000 học sinh tốt nghiệp THPT, tạo nguồn nhân lực ổn định và chất lượng cho doanh nghiệp.

  • Điều kiện nền đất thuận lợi:
    Địa hình đất cứng, không cần xử lý nền móng phức tạp, với cao độ từ 28 – 32 m so với mực nước biển. Điều này giúp nhà đầu tư có thể tiết kiệm đến khoảng 30% chi phí xây dựng.

4. Hệ thống cơ sở hạ tầng

  • Hệ thống giao thông
    Mạng lưới đường nội bộ được xây dựng đồng bộ với chiều rộng 25m (mặt đường nhựa 15m, mỗi bên vỉa hè 5m), đáp ứng khả năng chịu tải từ 40–60 tấn/xe, thuận tiện cho vận chuyển hàng hóa.
  • Hệ thống điện
    Nguồn điện được cấp từ lưới điện quốc gia thông qua hai tuyến Tân Định – Mỹ Phước và Bến Cát – Mỹ Phước (22kV), dẫn đến tận ranh giới các lô đất. Công suất trạm biến áp được phân bổ theo từng giai đoạn: 126 MVA (giai đoạn 1), 200 MVA (giai đoạn 2) và 500 MVA (giai đoạn 3).
  • Hệ thống cấp nước
    Nguồn nước sạch đạt tiêu chuẩn WHO, với công suất 12.000 m³/ngày (giai đoạn 1), nâng lên 30.000 m³/ngày (giai đoạn 2) và 120.000 m³/ngày (giai đoạn 3), đảm bảo cung cấp đến từng lô đất.
  • Bưu chính – viễn thông
    Hệ thống viễn thông được đầu tư sẵn đến ranh giới từng lô đất, đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng. Hạ tầng cáp quang hỗ trợ kết nối internet tốc độ cao, ADSL và các kênh thuê riêng (Lease Line).
  • Xử lý nước thải
    Nhà máy xử lý nước thải tập trung với công suất lớn, đảm bảo xử lý từ tiêu chuẩn loại B lên loại A trước khi xả thải, đáp ứng đầy đủ các quy định về môi trường.
  • Phòng cháy chữa cháy
    Khu công nghiệp có lực lượng PCCC chuyên trách hoạt động 24/7. Hệ thống trụ nước chữa cháy được bố trí dọc các tuyến đường, kết hợp với đội ngũ bảo vệ được đào tạo bài bản về PCCC và an ninh.
  • Tiện ích khác
    Khu công nghiệp có trung tâm hỗ trợ tuyển dụng và tư vấn lao động, giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn nhân lực và các chính sách lao động hiệu quả. Ngoài ra còn có khu dịch vụ – thương mại với đầy đủ tiện ích như nhà ở chuyên gia, ngân hàng, logistics, căn tin, y tế và khu vui chơi giải trí.
  • Dịch vụ hỗ trợ đầu tư
    Nhà đầu tư được hỗ trợ miễn phí trong việc chuẩn bị hồ sơ, xin cấp giấy chứng nhận đầu tư và các thủ tục liên quan sau khi triển khai dự án.